yield capacity

/'ji:ldkə'pæsiti/
Học thuật
Thân thiện
yield capacity

The farmer measures the yield capacity of his wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng suất: "yield capacity" khả năng sản xuất ra một lượng sản phẩm nhất định từ một đơn vị diện tích, một quy trình, hoặc một hệ thống trong một khoảng thời gian xác định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp, sản xuất công nghiệp quản lý tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new irrigation system has significantly increased the farm's yield capacity. (Hệ thống tưới tiêu mới đã làm tăng đáng kể năng suất của trang trại.)
    • Engineers are working to improve the yield capacity of the semiconductor factory. (Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện năng suất của nhà máy sản xuất chất bán dẫn.)
    • Assessing the yield capacity of an oil well is crucial for planning. (Việc đánh giá năng suất của một giếng dầu rất quan trọng cho công tác lập kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach its maximum yield capacity": đạt đến năng suất tối đa.

    • This variety of rice can reach its maximum yield capacity under optimal conditions. (Giống lúa này có thể đạt năng suất tối đa trong điều kiện tối ưu.)
  • "yield capacity analysis": phân tích năng suất.

    • A thorough yield capacity analysis helped identify bottlenecks in the production line. (Một phân tích năng suất kỹ lưỡng đã giúp xác định các điểm tắc nghẽn trong dây chuyền sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Yield (n): sản lượng, năng suất (thường chỉ kết quả đầu ra cụ thể).

    • The annual yield of corn was higher than expected. (Sản lượng ngô hàng năm cao hơn dự kiến.)
  • Capacity (n): công suất, khả năng (chỉ tiềm năng tối đa có thể đạt được).

    • The stadium has a seating capacity of 50,000. (Sân vận động sức chứa 50.000 chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Productivity: năng suất, hiệu suất (nhấn mạnh hiệu quả sản xuất).
  • Output potential: tiềm năng đầu ra.
  • Production capacity: công suất sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "yield capacity".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "yield capacity".)

yield capacity

The farmer measures the yield capacity of his wheat field.

danh từ
  1. năng suất